Nghĩa tiếng Việt
- Có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữa.tính từ
Ví dụ
-
This bag is biodegradable and easy to recycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/
This bag is biodegradable and easy to recycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép