TanroDictionary Sổ từ

biodegradable

/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữa.tính từ

Ví dụ

  1. This bag is biodegradable and easy to recycle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép