TanroDictionary Sổ từ

biogas

Anh
0

Cách đọc khác của 「biogas」

biogas

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Khí dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, v.v..