TanroDictionary Sổ từ

biogeny

/baɪˈɑːɡəni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết phát sinh sinh vật.danh từ

Ví dụ

  1. The biogeny lesson was hard but clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép