TanroDictionary Sổ từ

biographic

/ˌbaɪəʊˈɡræfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiểu sử.tính từ

Ví dụ

  1. The biographic note was very short.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép