TanroDictionary Sổ từ

biomass

/ˈbaɪəʊmæs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh chất.danh từ

Ví dụ

  1. Biomass can help produce clean energy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép