Nghĩa tiếng Việt
- Mô phỏng sinh vật.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the biomimetics today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbaɪəʊmɪˈmɛtɪks/
They discussed the biomimetics today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép