TanroDictionary Sổ từ

biorthogonal

/ˌbaɪˈɔːrθəɡənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song trực giao.tính từ

Ví dụ

  1. The vectors are biorthogonal in this system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép