Nghĩa tiếng Việt
- Song trực giao.tính từ
Ví dụ
-
The vectors are biorthogonal in this system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbaɪˈɔːrθəɡənəl/
The vectors are biorthogonal in this system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép