TanroDictionary Sổ từ

birching

/bˈɜːtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của birch.động từ

Ví dụ

  1. He is birching the old tree branches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép