Nghĩa tiếng Việt
- Chim non.danh từ
Tiếng Nhật
- バーディーbirdie (golf, dưới chuẩn một gậy)
Ví dụ
-
A tiny birdie sat in the nest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɜːdi/
A tiny birdie sat in the nest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép