Nghĩa tiếng Việt
- Ngày sinh; lễ sinh nhật.danh từ
Tiếng Nhật
- 誕生日たんじょうびngày sinh nhật
- お誕生日おたんじょうび(lịch sự) sinh nhật
- バースデーsinh nhật
Ví dụ
-
I received a lovely birthday present yesterday.
-
birthday present
quà tặng vào dịp ngày sinh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép