TanroDictionary Sổ từ

bitch up

/bˈɪtʃ ˈʌp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm hỏng; làm hưđộng từ

Ví dụ

  1. I bitched up the interview.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép