Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của bitchettedanh từ
Ví dụ
-
The bitchettes were handled as a joke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪtʃəts/
The bitchettes were handled as a joke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép