TanroDictionary Sổ từ

bitchlier

/ˈbɪtʃˌlaɪə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của bitchlytính từ

Ví dụ

  1. His reply sounded bitchlier than before.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép