Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của bitchlytính từ
Ví dụ
-
His reply sounded bitchlier than before.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪtʃˌlaɪə/
His reply sounded bitchlier than before.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép