TanroDictionary Sổ từ

bitewing

/ˈbɑɪtˌwɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới.danh từ

Ví dụ

  1. The dentist took a bitewing image.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép