TanroDictionary Sổ từ

bitterish

/ˈbɪtɜˌːɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi đắng.tính từ

Ví dụ

  1. The tea tastes a little bitterish this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép