TanroDictionary Sổ từ

bitterling

/ˈbɪtəəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một loại cá nước ngọt (giống (như) cá chép).danh từ

Ví dụ

  1. The bitterling swam quietly in the pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép