Nghĩa tiếng Việt
- Tí chút, mẫu nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
Add a bittock of sugar to the tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪtək/
Add a bittock of sugar to the tea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép