TanroDictionary Sổ từ

bittock

/ˈbɪtək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tí chút, mẫu nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. Add a bittock of sugar to the tea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép