Nghĩa tiếng Việt
- Cọc buộc dây cáp.danh từ
Ví dụ
-
The rope was tied to the bitts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɪts/
The rope was tied to the bitts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép