Nghĩa tiếng Việt
- Tỷ lệ chênh lệch giá trên thị trường chợ đen.danh từ
Ví dụ
-
The black market premium rate was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblæˈkmɑːrkəˈtpriːmiːəˈmreɪt/
The black market premium rate was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép