Nghĩa tiếng Việt
- Bảng đen.danh từ
Tiếng Nhật
- 黒板こくばんbảng đen
Ví dụ
-
The teacher wrote the answer on the blackboard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblækbɔːd/
The teacher wrote the answer on the blackboard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép