TanroDictionary Sổ từ

blackened

/blˈækənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blackenđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She tried to blackened the issue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép