TanroDictionary Sổ từ

blackfish

/ˈblækˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá đen.danh từ
  2. Cá voi nhỏ có răng.danh từ

Ví dụ

  1. The blackfish swam near the rocky shore.

  2. A blackfish moved through the cold water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép