Nghĩa tiếng Việt
- Cá đen.danh từ
- Cá voi nhỏ có răng.danh từ
Ví dụ
-
The blackfish swam near the rocky shore.
-
A blackfish moved through the cold water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép