TanroDictionary Sổ từ

blackfly

/ˈblækˌflɑɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống rệp vừng, nhỏ màu đen.danh từ

Ví dụ

  1. The blackfli landed on the leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép