TanroDictionary Sổ từ

blacklisting

/blˈæklɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blacklist.động từ

Ví dụ

  1. He was blacklisting noisy websites.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép