TanroDictionary Sổ từ

blackmailed

/blˈækmeɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blackmailđộng từ

Ví dụ

  1. She blackmailed him into staying quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép