TanroDictionary Sổ từ

blamable

/ˈbleɪməbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng khiển trách, đáng trách mắng.tính từ

Ví dụ

  1. His careless answer was blamable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép