TanroDictionary Sổ từ

blameless

/ˈbleɪmləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể khiển trách được; vô tội, không có lỗi.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She stayed blameless during the whole mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép