Nghĩa tiếng Việt
- Không thể khiển trách được; vô tội, không có lỗi.tính từ
Tiếng Nhật
- 潔白けっぱくsự trong sạch, vô tội, liêm khiết
Ví dụ
-
She stayed blameless during the whole mistake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép