TanroDictionary Sổ từ

blanched

/blˈɑːntʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blanchđộng từ
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của blanchđộng từ

Ví dụ

  1. His face blanched after the bad news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép