TanroDictionary Sổ từ

blanches

/blˈɑːnʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blanchđộng từ

Ví dụ

  1. The heat blanches the cloth over time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép