Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blanchđộng từ
Ví dụ
-
The heat blanches the cloth over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈɑːnʃɪz/
The heat blanches the cloth over time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép