TanroDictionary Sổ từ

blanching

/blˈɑːntʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blanch.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was blanching the vegetables for dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép