Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blandishđộng từ
Ví dụ
-
She blandishes him with kind words.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblændɪʃɪz/
She blandishes him with kind words.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép