Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blandish.động từ
Ví dụ
-
She was blandishing the teacher for an extra day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈblændɪʃɪŋ/
She was blandishing the teacher for an extra day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép