TanroDictionary Sổ từ

blandishing

/ˈblændɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blandish.động từ

Ví dụ

  1. She was blandishing the teacher for an extra day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép