Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blanket.động từ
Ví dụ
-
Fog is blanketing the hills before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈæŋkɪtɪŋ/
Fog is blanketing the hills before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép