Nghĩa tiếng Việt
- vang lên inh ỏiđộng từ
Ví dụ
-
The music was blaring out and I couldn't get to sleep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈeər ˈaʊt/
The music was blaring out and I couldn't get to sleep.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép