TanroDictionary Sổ từ

blare out

/blˈeər ˈaʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vang lên inh ỏiđộng từ

Ví dụ

  1. The music was blaring out and I couldn't get to sleep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép