Nghĩa tiếng Việt Lò cao.danh từ Tiếng Nhật 高炉こうろlò cao 溶鉱炉ようこうろlò luyện kim, lò cao Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép