TanroDictionary Sổ từ

blasts

/blˈɑːsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của blastđộng từ

Ví dụ

  1. The machine blasts hot air onto the floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép