Nghĩa tiếng Việt
- Sự hình thành phôi túi.danh từ
Ví dụ
-
Blastulation happens soon after fertilization.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌblæstjəˈteɪljən/
Blastulation happens soon after fertilization.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép