Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blather.động từ
Ví dụ
-
Stop blathering and answer the question.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈɑːðərɪŋ/
Stop blathering and answer the question.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép