TanroDictionary Sổ từ

blazoned

/blˈeɪzɒnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blazonđộng từ

Ví dụ

  1. The banner blazoned a bright welcome message.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép