Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bleachđộng từ
Ví dụ
-
She bleaches the cloth carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/blˈiːtʃɪz/
She bleaches the cloth carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép