TanroDictionary Sổ từ

bleeped

/blˈiːpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bleepđộng từ

Ví dụ

  1. The speaker bleeped during the live show.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép