TanroDictionary Sổ từ

blemishing

/ˈblemɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blemish.động từ

Ví dụ

  1. Dirty water is blemishing the clear glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép