TanroDictionary Sổ từ

blenny

/ˈblɛni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá lon mây.danh từ

Ví dụ

  1. A blenny hid under the stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép