TanroDictionary Sổ từ

blewits

/ˈbluːɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non).danh từ

Ví dụ

  1. We found blewits growing after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép