TanroDictionary Sổ từ

blighted

/ˈblaɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blightđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The storm blighted several young trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép