TanroDictionary Sổ từ

blindfish

/ˈblɑɪndˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cá mắt nhỏ không nhìn thấy được.danh từ

Ví dụ

  1. The blindfish lives in dark water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép