TanroDictionary Sổ từ

bliss out

/blˈɪs ˈaʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ thư giãn và hạnh phúcđộng từ

Ví dụ

  1. I blissed out on the beach all week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép