TanroDictionary Sổ từ

blistered

/ˈblɪstəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blisterđộng từ

Ví dụ

  1. Her lips blistered after the long walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép