TanroDictionary Sổ từ

blitzed

/blɪtst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blitzđộng từ

Ví dụ

  1. She blitzed the kitchen before guests arrived.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép