TanroDictionary Sổ từ

blitzkrieg

/ˈblɪtskriːɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.danh từ
  2. Cuộc tấn công ồ ạt chớp nhoáng (bằng không quân và thiết giáp phối hợp).danh từ

Ví dụ

  1. The army planned a quick blitzkrieg.

  2. The team launched a blitzkrieg of attacks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép